heart ventricle

heart ventricle

The heart ventricle pumps blood out to the rest of the body through the arteries.

Định nghĩa

Danh từ: Tâm thấtmột buồng (ngăn) của tim chức năng nhận máu từ tâm nhĩ bơm máu vào các động mạch.

dụ sử dụng
  • (Tâm thất co bóp để bơm máu ra khỏi tim.)
  • (Tổn thươngmột tâm thất có thể dẫn đến các vấn đề tim mạch nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Left heart ventricle": tâm thất tráibuồng tim bơm máu giàu oxy đến toàn bộ cơ thể.

    • The left heart ventricle is larger and more muscular than the right. (Tâm thất trái lớn hơn nhiều hơn tâm thất phải.)
  • "Right heart ventricle": tâm thất phảibuồng tim bơm máu nghèo oxy lên phổi.

    • The right heart ventricle pumps blood to the pulmonary artery. (Tâm thất phải bơm máu vào động mạch phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventricular (tính từ): thuộc về tâm thất.

    • Ventricular contraction is essential for blood circulation. (Sự co bóp của tâm thất rất cần thiết cho tuần hoàn máu.)
  • Ventricle (danh từ): tâm thất (dùng riêng lẻ, thường đi kèm với "heart" để chỉ rõ).

    • The ventricle is one of the four chambers of the heart. (Tâm thất một trong bốn buồng của tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardiac chamber: buồng tim (thuật ngữ chung cho tất cả các ngăn của tim).
  • Lower heart chamber: buồng tim dưới (mô tả vị trí của tâm thất so với tâm nhĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump through the ventricle: bơm qua tâm thất.
    • Blood is pumped through the ventricle into the aorta. (Máu được bơm qua tâm thất vào động mạch chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a strong ventricle: tâm thất khỏe (ẩn dụ chỉ sức chịu đựng tốt, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc thể thao).
    • Athletes often have a strong ventricle due to regular exercise. (Các vận động viên thường tâm thất khỏe nhờ tập luyện thường xuyên.)